put the kibosh on

/ˈkaɪˌbɑːʃ/
Động từ
  1. (từ lóng, ngoại động) Dừng lại, dừng lại hoặc dập tắt.
    (slang, transitive) To halt, stop, or squelch.
    Someone really needs to go put the kibosh on that noisy party.
    Ai đó thực sự cần phải chấm dứt bữa tiệc ồn ào đó.
🎬 Nghe “put the kibosh on” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish